Cách phát âm originally

trong:
originally phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈrɪdʒənəli
  • phát âm originally Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm originally Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm originally Phát âm của Xequ1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm originally Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm originally Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm originally Phát âm của Boonskis (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm originally Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm originally trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • originally ví dụ trong câu

    • I'm originally from Dublin but now live in Edinburgh

      phát âm I'm originally from Dublin but now live in Edinburgh Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
    • A car coat is an outer garment originally made to be worn by automobile drivers and passengers. [Wikipedia]

      phát âm A car coat is an outer garment originally made to be worn by automobile drivers and passengers. [Wikipedia] Phát âm của nograe (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của originally

    • in an original manner
    • with reference to the origin or beginning
    • before now
  • Từ đồng nghĩa với originally

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato