Cách phát âm laughing

Filter language and accent
filter
laughing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɑːfɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm laughing
    Phát âm của tory1417 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tory1417

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm laughing
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm laughing
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm laughing
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của laughing

    • showing or feeling mirth or pleasure or happiness
  • Từ đồng nghĩa với laughing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laughing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ laughing?
laughing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ laughing laughing   [en - uk]
  • Ghi âm từ laughing laughing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen