Cách phát âm smiling

trong:
Filter language and accent
filter
smiling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsmaɪlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm smiling
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smiling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smiling

    • a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth; usually shows pleasure or amusement
    • smiling with happiness or optimism
  • Từ đồng nghĩa với smiling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smiling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smiling?
smiling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smiling smiling   [en - usa]
  • Ghi âm từ smiling smiling   [trv]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou