Cách phát âm laxative

Filter language and accent
filter
laxative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlæksətɪv
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm laxative
    Phát âm của jeno (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jeno

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của laxative

    • a mild cathartic
    • stimulating evacuation of feces
  • Từ đồng nghĩa với laxative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laxative trong Tiếng Anh

laxative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm laxative
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm laxative
    Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TaoStyle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của laxative

    • qui purge légèrement
  • Từ đồng nghĩa với laxative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laxative trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ laxative?
laxative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ laxative laxative   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion