Cách phát âm layoff

Filter language and accent
filter
layoff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪˌɒf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm layoff
    Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RobertStates

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm layoff
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • layoff ví dụ trong câu

    • phát âm He took the lay-off in his stride and went on to start his own company.
      Phát âm của koyah (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của layoff

    • the act of laying off an employee or a work force

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm layoff trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ layoff?
layoff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ layoff layoff   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany