Cách phát âm leaks

Filter language and accent
filter
leaks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  liːks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm leaks
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leaks

    • an accidental hole that allows something (fluid or light etc.) to enter or escape
    • soft watery rot in fruits and vegetables caused by fungi
    • a euphemism for urination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leaks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl