BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm ledger

Filter language and accent
filter
ledger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈledʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ledger
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ledger
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ledger
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ledger

    • a record in which commercial accounts are recorded
    • an accounting journal as a physical object
  • Từ đồng nghĩa với ledger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ledger trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ledger?
ledger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ledger ledger   [es - es]
  • Ghi âm từ ledger ledger   [es - latam]
  • Ghi âm từ ledger ledger   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh