Cách phát âm legumes

Filter language and accent
filter
legumes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɡjuːmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm legumes
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legumes
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm legumes
    Phát âm của nikib (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nikib

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legumes
    Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hamsteralliance

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legumes
    Phát âm của neontapir (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neontapir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của legumes

    • an erect or climbing bean or pea plant of the family Leguminosae
    • the fruit or seed of any of various bean or pea plants consisting of a case that splits along both sides when ripe and having the seeds attach to one side of the case
    • the seedpod of a leguminous plant (such as peas or beans or lentils)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legumes trong Tiếng Anh

legumes phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  legumes
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm legumes
    Phát âm của Omycron (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Omycron

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legumes
    Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Flowerchild66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm legumes
    Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  coohrus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legumes
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của legumes

    • planta ou parte de planta leguminosa ou herbácea, usada na alimentação humana na forma de folhas, bolbos, talos, grão, etc., especialmente em saladas, na sopa ou como acompanhamento das refeições;
    • verdura
    • semente das vagens

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legumes trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat