Cách phát âm levelling

Filter language and accent
filter
levelling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm levelling
    Phát âm của k4kuz0 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  k4kuz0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm levelling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của levelling

    • a position on a scale of intensity or amount or quality
    • a relative position or degree of value in a graded group
    • a specific identifiable position in a continuum or series or especially in a process

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levelling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ levelling?
levelling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ levelling levelling   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel