Cách phát âm liable

trong:
liable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlaɪəbl̩
    American
  • phát âm liable Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm liable Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm liable Phát âm của abzman2000 (Từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm liable Phát âm của elliemawood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm liable Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm liable Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liable trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • liable ví dụ trong câu

    • Since you claim sole proprietorship for the company, you are liable for these debts.

      phát âm Since you claim sole proprietorship for the company, you are liable for these debts. Phát âm của HelenCampbell (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liable

    • at risk of or subject to experiencing something usually unpleasant
    • subject to legal action
    • (often followed by `to') likely to be affected with
  • Từ đồng nghĩa với liable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand