Cách phát âm lieu

Filter language and accent
filter
lieu phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ljø
  • phát âm lieu
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lieu
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lieu
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lieu
    Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  hendialys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lieu
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lieu

    • poisson de la famille des gadidés, appelé aussi: colin
    • partie de l'espace bien définie
    • place indéterminée dans le temps, moment (en premier lieu)
  • Từ đồng nghĩa với lieu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lieu trong Tiếng Pháp

lieu phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lieu
    Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  devilslayer8619

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lieu
    Phát âm của Echoing (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Echoing

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lieu
    Phát âm của mmmona (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  mmmona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lieu

    • the post or function properly or customarily occupied or served by another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lieu trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lieu?
lieu đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lieu lieu   [es - es]
  • Ghi âm từ lieu lieu   [es - latam]
  • Ghi âm từ lieu lieu   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge