Cách phát âm linotype

Filter language and accent
filter
linotype phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪnəʊtaɪp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm linotype
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm linotype
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của linotype

    • a typesetting machine operated from a keyboard that casts an entire line as a single slug of metal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linotype trong Tiếng Anh

linotype phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm linotype
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của linotype

    • Linotype ® machine composant les lignes d'imprimerie au moyen d'un clavier de machine à écrire et fondant ensuite les caractères en un seul bloc d'une ligne

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linotype trong Tiếng Pháp

Linotype phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm linotype
    Phát âm của claviculina (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claviculina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Linotype trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany