Cách phát âm liver

liver phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɪvə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm liver Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm liver Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm liver Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm liver Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm liver Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm liver Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm liver Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liver trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • liver ví dụ trong câu

    • My father had keyhole surgery to remove a small tumour on his liver

      phát âm My father had keyhole surgery to remove a small tumour on his liver Phát âm của Athomas (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của liver

    • large and complicated reddish-brown glandular organ located in the upper right portion of the abdominal cavity; secretes bile and functions in metabolism of protein and carbohydrate and fat; synthesiz
    • liver of an animal used as meat
    • a person who has a special life style

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

liver phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm liver Phát âm của ForaoisTaibreamh (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liver trong Tiếng Brittany

liver phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm liver Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liver trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • liver ví dụ trong câu

    • Når der er noget, man er ked af, liver man op ved at møde andre mennesker

      phát âm Når der er noget, man er ked af, liver man op ved at møde andre mennesker Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica