Cách phát âm loops

Filter language and accent
filter
loops phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  luːps
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm loops
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm loops
    Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  davechristi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của loops

    • fastener consisting of a metal ring for lining a small hole to permit the attachment of cords or lines
    • anything with a round or oval shape (formed by a curve that is closed and does not intersect itself)
    • (computer science) a single execution of a set of instructions that are to be repeated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loops trong Tiếng Anh

loops phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm loops
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loops trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion