Cách phát âm losses

Filter language and accent
filter
losses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɒsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm losses
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm losses
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm losses
    Phát âm của poke598 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  poke598

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm losses
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của losses

    • something lost (especially money lost at gambling)
  • Từ đồng nghĩa với losses

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm losses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ losses?
losses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ losses losses   [en - usa]
  • Ghi âm từ losses losses   [sme]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion