Cách phát âm expenses

Filter language and accent
filter
expenses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspensɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expenses
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expenses
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expenses
    Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BacksideAttack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm expenses
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expenses

    • amounts paid for goods and services that may be currently tax deductible (as opposed to capital expenditures)
    • a detriment or sacrifice
    • money spent to perform work and usually reimbursed by an employer
  • Từ đồng nghĩa với expenses

    • phát âm outlay
      outlay [en]
    • phát âm outgo
      outgo [en]
    • phát âm losses
      losses [en]
    • phát âm loss
      loss [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expenses trong Tiếng Anh

expenses phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm expenses
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expenses trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expenses?
expenses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expenses expenses   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt