Cách phát âm Loste

trong:
Filter language and accent
filter
Loste | loste phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɔstə
1
Loste  [Noun, pl.]
  • phát âm Loste
    Phát âm của Vertont (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vertont

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Loste trong Tiếng Đức

2
loste  [Verb]
  • Đang chờ phát âm

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Loste?
Loste đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Loste Loste   [es - es]
  • Ghi âm từ Loste Loste   [es - latam]
  • Ghi âm từ Loste Loste   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende