Cách phát âm lustful

trong:
lustful phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlʌstfəl
    Âm giọng Anh
  • phát âm lustful Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lustful trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lustful ví dụ trong câu

    • he was a target for lustful glances and erotic strokes wherever he went

      phát âm he was a target for lustful glances and erotic strokes wherever he went Phát âm của mbdavey (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lustful

    • characterized by lust
    • driven by lust; preoccupied with or exhibiting lustful desires
    • vigorously passionate
  • Từ đồng nghĩa với lustful

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk