Cách phát âm lymphocyte

Filter language and accent
filter
lymphocyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪmfəsaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lymphocyte
    Phát âm của jamesgchin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jamesgchin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lymphocyte
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lymphocyte

    • an agranulocytic leukocyte that normally makes up a quarter of the white blood cell count but increases in the presence of infection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lymphocyte trong Tiếng Anh

lymphocyte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lɛ̃.fɔ.sit
  • phát âm lymphocyte
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lymphocyte

    • globule blanc de petite taille jouant un rôle important dans le système immunitaire du corps humain
  • Từ đồng nghĩa với lymphocyte

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lymphocyte trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lymphocyte?
lymphocyte đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lymphocyte lymphocyte   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl