Cách phát âm leucocyte

Filter language and accent
filter
leucocyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈluːkəsaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm leucocyte
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của leucocyte

    • blood cells that engulf and digest bacteria and fungi; an important part of the body's defense system

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leucocyte trong Tiếng Anh

leucocyte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lø.kɔ.sit
  • phát âm leucocyte
    Phát âm của min2rien (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  min2rien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leucocyte

    • globules blancs du sang et de la lymphe, dont la fonction normale est la défense de l'organisme contre des micro-organismes
  • Từ đồng nghĩa với leucocyte

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leucocyte trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't