Cách phát âm maculate

trong:
Filter language and accent
filter
maculate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm maculate
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của maculate

    • make dirty or spotty, as by exposure to air; also used metaphorically
    • spot, stain, or pollute
    • morally blemished; stained or impure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maculate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril