Cách phát âm magnetism

Filter language and accent
filter
magnetism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæɡnɪtɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm magnetism
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm magnetism
    Phát âm của AsDoTheDrones (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AsDoTheDrones

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • magnetism ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của magnetism

    • attraction for iron; associated with electric currents as well as magnets; characterized by fields of force
    • the branch of science that studies magnetism
  • Từ đồng nghĩa với magnetism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnetism trong Tiếng Anh

magnetism phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm magnetism
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnetism trong Tiếng Thụy Điển

magnetism phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm magnetism
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnetism trong Tiếng Estonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ magnetism?
magnetism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ magnetism magnetism   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter