Cách phát âm mailbox

Filter language and accent
filter
mailbox phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeɪlˌbɒks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mailbox
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mailbox
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mailbox
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mailbox

    • a private box for delivery of mail
    • public box for deposit of mail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mailbox trong Tiếng Anh

mailbox phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mailbox
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mailbox
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • mailbox ví dụ trong câu

    • die Mailbox

      phát âm die Mailbox
      Phát âm của ceckleder (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mailbox trong Tiếng Đức

mailbox phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm mailbox
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mailbox trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mailbox?
mailbox đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mailbox mailbox   [en - other]
  • Ghi âm từ mailbox mailbox   [ind]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel