Cách phát âm maintaining

Filter language and accent
filter
maintaining phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  meɪnˈteɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm maintaining
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm maintaining
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maintaining

    • keep in a certain state, position, or activity; e.g.,
    • keep in safety and protect from harm, decay, loss, or destruction
    • supply with necessities and support
  • Từ đồng nghĩa với maintaining

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maintaining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ maintaining?
maintaining đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ maintaining maintaining   [en]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel