Cách phát âm manacles

Filter language and accent
filter
manacles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmænəkl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm manacles
    Phát âm của seeingisbelieving (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  seeingisbelieving

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manacles

    • shackle that consists of a metal loop that can be locked around the wrist; usually used in pairs
    • confine or restrain with or as if with manacles or handcuffs
  • Từ đồng nghĩa với manacles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manacles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature