Cách phát âm mandrake

Filter language and accent
filter
mandrake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmændreɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mandrake
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mandrake
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mandrake
    Phát âm của lightinthedarkness (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lightinthedarkness

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mandrake

    • the root of the mandrake plant; used medicinally or as a narcotic
    • a plant of southern Europe and North Africa having purple flowers, yellow fruits and a forked root formerly thought to have magical powers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandrake trong Tiếng Anh

mandrake phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mandrake
    Phát âm của elisa90 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  elisa90

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandrake trong Tiếng Ý

mandrake phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mandrake
    Phát âm của excoded (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  excoded

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandrake trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mandrake?
mandrake đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mandrake mandrake   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither