Cách phát âm Mannheim

Filter language and accent
filter
Mannheim phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmanhaɪ̯m
  • phát âm Mannheim
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Mannheim
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mannheim trong Tiếng Đức

Mannheim phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Mannheim
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Mannheim

    • a city in southwestern Germany at the confluence of the Rhine and Neckar rivers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mannheim trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Mannheim?
Mannheim đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Mannheim Mannheim   [es - es]
  • Ghi âm từ Mannheim Mannheim   [es - latam]
  • Ghi âm từ Mannheim Mannheim   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf