Cách phát âm marabout

trong:
Filter language and accent
filter
marabout phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm marabout
    Phát âm của shinyshade (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shinyshade

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của marabout

    • large African black-and-white carrion-eating stork; its downy underwing feathers are used to trim garments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marabout trong Tiếng Anh

marabout phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm marabout
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marabout

    • sage musulman extrêmement vénéré pendant sa vie et après sa mort
    • personnage qui détient des pouvoirs magiques, devin, guérisseur, en Afrique
    • tombeau d'un marabout
  • Từ đồng nghĩa với marabout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marabout trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave