Cách phát âm martello

martello phát âm trong Tiếng Ý [it]
mar'tɛllo
  • phát âm martello Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm martello Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm martello Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martello trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • martello ví dụ trong câu

    • Ora, reggi il martello davanti a te.

      phát âm Ora, reggi il martello davanti a te. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
    • "falce e martello" è il simbolo del comunismo

      phát âm "falce e martello" è il simbolo del comunismo Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

martello phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm martello Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martello trong Tiếng Khoa học quốc tế

martello đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ martello martello [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ martello?
  • Ghi âm từ martello martello [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ martello?
  • Ghi âm từ martello martello [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ martello?

Từ ngẫu nhiên: BolognamusicastracciatellapesceLorenzo