Cách phát âm masturbation

trong:
Filter language and accent
filter
masturbation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmæstəˈbeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm masturbation
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm masturbation
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm masturbation
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm masturbation
    Phát âm của JaySo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JaySo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của masturbation

    • manual stimulation of the genital organs (of yourself or another) for sexual pleasure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm masturbation trong Tiếng Anh

masturbation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mas.tyʁ.ba.sjɔ̃
  • phát âm masturbation
    Phát âm của onaniste75 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  onaniste75

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của masturbation

    • fait de donner ou de se donner du plaisir sexuel par stimulation manuelle des organes génitaux
  • Từ đồng nghĩa với masturbation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm masturbation trong Tiếng Pháp

masturbation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm masturbation
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với masturbation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm masturbation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril