Cách phát âm matrices

Filter language and accent
filter
matrices phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeɪtrɪsiːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm matrices
    Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulJWright

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm matrices
    Phát âm của meri (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  meri

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của matrices

    • (mathematics) a rectangular array of quantities or expressions set out by rows and columns; treated as a single element and manipulated according to rules
    • (geology) amass of fine-grained rock in which fossils, crystals, or gems are embedded
    • an enclosure within which something originates or develops (from the Latin for womb)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrices trong Tiếng Anh

matrices phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm matrices
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrices trong Tiếng Hà Lan

matrices phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm matrices
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của matrices

    • Origen o modelo de alguna cosa.
    • En Matemáticas. Arreglo rectangular de números o bien de elementos de un álgebra. Los elementos de las matrices estan divididos en columnas y filas.
    • Órgano muscular, extraperitoneal, situado en la pelvis menor, que cumple la función de gestación en el aparato reproductor de las hembras de los mamíferos.
  • Từ đồng nghĩa với matrices

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrices trong Tiếng Tây Ban Nha

matrices phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm matrices
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matrices trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't