Cách phát âm meconium

trong:
Filter language and accent
filter
meconium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mɪˈkoʊniəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm meconium
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của meconium

    • thick dark green mucoid material that is the first feces of a newborn child

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meconium trong Tiếng Anh

meconium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm meconium
    Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Skyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meconium trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meconium?
meconium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meconium meconium   [en - usa]
  • Ghi âm từ meconium meconium   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither