-
phát âm mejPhát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy ĐiểnPhát âm của camelkebab
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mej trong Tiếng Thụy Điển
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mej trong Tiếng Lombardi
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Pojedź ze mną do mej babci. Jest środek lata i najemy się tam owoców ile dusza zapragnie.
Ta prosta, wiejska piosneczka, zasłyszana w mych szczenięcych latach, została w mej pamięci.
Rok 1894 był rokiem zgonu mego pradziadka ze strony mej babci.
(babcie - babcię) Co żwawsze babcie wyszły dziś na spacer. Kocham babcię, czyli mamę mej mamy.
Pan Wojtek to dobry kolega ojca mej żony, Karoliny.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mej trong Tiếng Ba Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mej trong Tiếng Choang
Từ ngẫu nhiên: är, äpple, station, välfärdsreformerna, Christer