Cách phát âm melasma

Filter language and accent
filter
melasma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm melasma
    Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  hiroy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của melasma

    • MEDICINA ver melasmo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melasma trong Tiếng Bồ Đào Nha

melasma phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm melasma
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của melasma

    • a tan discoloration of a woman's face that is associated with pregnancy or with the use of oral contraceptives

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melasma trong Tiếng Anh

melasma phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm melasma
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melasma trong Tiếng Đức

melasma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  meˈlas.ma
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm melasma
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melasma trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Belo Horizontemeninaqueijoescolaadvogado