Cách phát âm Mender

trong:
Filter language and accent
filter
Mender phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Mender
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mender trong Tiếng Đức

Mender phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Mender
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Mender

    • a skilled worker who mends or repairs things

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mender trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Mender?
Mender đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Mender Mender   [es - es]
  • Ghi âm từ Mender Mender   [es - latam]
  • Ghi âm từ Mender Mender   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen