Cách phát âm merengue

Filter language and accent
filter
merengue phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  meˈɾeŋ.ge
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm merengue
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm merengue
    Phát âm của rsalvarez (Nam từ Cộng hòa Dominicana) Nam từ Cộng hòa Dominicana
    Phát âm của  rsalvarez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm merengue
    Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  JustNahuel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của merengue

    • En Gastronomía. Manjar de clara de huevo y generalmente azúcar, batidos hasta obtener una emulsión ligera, que se emplea cruda o cocida en repostería
    • En Música. Estilo musical popular, originario de la República Dominicana, de ritmo rápido de 2/4
    • Estilo de baile con el que se danza el merengue 2
  • Từ đồng nghĩa với merengue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm merengue trong Tiếng Tây Ban Nha

merengue phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm merengue
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm merengue
    Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hamsteralliance

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm merengue trong Tiếng Anh

merengue phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm merengue
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm merengue trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ merengue?
merengue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ merengue merengue   [gl]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres