Cách phát âm mescaline

trong:
Filter language and accent
filter
mescaline phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeskəlɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mescaline
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mescaline

    • the hallucinatory alkaloid that is the active agent in mescal buttons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mescaline trong Tiếng Anh

mescaline phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mes.kalin
  • phát âm mescaline
    Phát âm của Catherine72 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Catherine72

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mescaline trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany