Cách phát âm meteoroid

trong:
Filter language and accent
filter
meteoroid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmitiəˌrɔɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meteoroid
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của meteoroid

    • (astronomy) any of the small solid extraterrestrial bodies that hits the earth's atmosphere

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meteoroid trong Tiếng Anh

meteoroid phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm meteoroid
    Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Ch1mp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meteoroid trong Tiếng Ba Lan

meteoroid phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  meteˌoʀoˈiːt
  • phát âm meteoroid
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meteoroid trong Tiếng Đức

meteoroid phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm meteoroid
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meteoroid trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften