Cách phát âm meters

Filter language and accent
filter
meters phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmiːtəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm meters
    Phát âm của Jayarem (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jayarem

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meters
    Phát âm của inktree (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  inktree

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm meters
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • meters ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của meters

    • the basic unit of length adopted under the Systeme International d'Unites (approximately 1.094 yards)
    • any of various measuring instruments for measuring a quantity
    • (prosody) the accent in a metrical foot of verse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meters trong Tiếng Anh

meters phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm meters
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meters trong Tiếng Luxembourg

meters phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm meters
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meters trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meters?
meters đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meters meters   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel