Cách phát âm metonymically

trong:
Filter language and accent
filter
metonymically phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm metonymically
    Phát âm của ninevoltheart (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ninevoltheart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của metonymically

    • in a metonymic manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metonymically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork