Cách phát âm metric

Filter language and accent
filter
metric phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmetrɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm metric
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm metric
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm metric
    Phát âm của javakaffe (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  javakaffe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • metric ví dụ trong câu

    • metric system

      phát âm metric system
      Phát âm của BennC (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của metric

    • a function of a topological space that gives, for any two points in the space, a value equal to the distance between them
    • a decimal unit of measurement of the metric system (based on meters and kilograms and seconds)
    • a system of related measures that facilitates the quantification of some particular characteristic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metric trong Tiếng Anh

metric phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm metric
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metric trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't