Cách phát âm mitigation

Filter language and accent
filter
mitigation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪtɪˈɡeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mitigation
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mitigation
    Phát âm của jmayoff (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jmayoff

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mitigation

    • to act in such a way as to cause an offense to seem less serious
    • a partial excuse to mitigate censure; an attempt to represent an offense as less serious than it appears by showing mitigating circumstances
    • the action of lessening in severity or intensity
  • Từ đồng nghĩa với mitigation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitigation trong Tiếng Anh

mitigation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mitigation
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitigation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mitigation?
mitigation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mitigation mitigation   [en - usa]
  • Ghi âm từ mitigation mitigation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt