Cách phát âm mitochondria

Filter language and accent
filter
mitochondria phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmaɪtəˈkɒndriə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mitochondria
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mitochondria
    Phát âm của ginaperth (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginaperth

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mitochondria
    Phát âm của rbowman8692 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rbowman8692

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mitochondria

    • an organelle containing enzymes responsible for producing energy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitochondria trong Tiếng Anh

mitochondria phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm mitochondria
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitochondria trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl