Cách phát âm moaning

trong:
Filter language and accent
filter
moaning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈməʊnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm moaning
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moaning

    • an utterance expressing pain or disapproval
    • indicate pain, discomfort, or displeasure
  • Từ đồng nghĩa với moaning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moaning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't