Cách phát âm molt

trong:
Filter language and accent
filter
molt phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm molt
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • molt ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molt trong Tiếng Catalonia

molt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məʊlt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm molt
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của molt

    • periodic shedding of the cuticle in arthropods or the outer skin in reptiles
    • cast off hair, skin, horn, or feathers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molt trong Tiếng Anh

molt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm molt
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molt trong Tiếng Đức

molt phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm molt
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molt trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Verdaguera migdiaCarles PuyolSitgespassi-ho bé