Cách phát âm molting

Filter language and accent
filter
molting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm molting
    Phát âm của IAmMaidOfTheMist (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  IAmMaidOfTheMist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của molting

    • periodic shedding of the cuticle in arthropods or the outer skin in reptiles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather