Cách phát âm monocle

trong:
Filter language and accent
filter
monocle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒnəkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm monocle
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của monocle

    • lens for correcting defective vision in one eye; held in place by facial muscles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monocle trong Tiếng Anh

monocle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɔ.nɔkl
  • phát âm monocle
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monocle

    • verre correcteur unique maintenu par l'arcade sourcilière
    • portant un monocle
  • Từ đồng nghĩa với monocle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monocle trong Tiếng Pháp

monocle phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm monocle
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monocle trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ monocle?
monocle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ monocle monocle   [en - uk]
  • Ghi âm từ monocle monocle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany