Cách phát âm monotype

Filter language and accent
filter
monotype phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒnətaɪp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm monotype
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm monotype
    Phát âm của Jambones (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jambones

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của monotype

    • (biology) a taxonomic group with a single member (a single species or genus)
    • a typesetting machine operated from a keyboard that sets separate characters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monotype trong Tiếng Anh

monotype phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mo.no.tip
  • phát âm monotype
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monotype trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't