Cách phát âm moonshine

Filter language and accent
filter
moonshine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmuːnʃaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm moonshine
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moonshine
    Phát âm của dmcglaun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmcglaun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moonshine

    • the light of the Moon
    • whiskey illegally distilled from a corn mash
    • distill (alcohol) illegally; produce moonshine
  • Từ đồng nghĩa với moonshine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moonshine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave