Cách phát âm moue

Filter language and accent
filter
moue phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm moue
    Phát âm của Cley (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm moue
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của moue

    • a disdainful grimace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moue trong Tiếng Anh

moue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mu
  • phát âm moue
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moue

    • grimace faite en allongeant et en serrant les lèvres
  • Từ đồng nghĩa với moue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moue trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel